Tính năng sản phẩm
01
Chiều rộng dọn tuyết:
Máy có khả năng dọn tuyết rộng 100 cm, kết hợp với trục xoắn tốc độ cao và tầm phun tuyết lên đến 12 mét. Hiệu suất dọn tuyết đạt tới 2.000 mét vuông mỗi giờ, nhanh chóng khôi phục mặt đường.
02
Hệ thống năng lượng lai điện-diesel:
Động cơ 13,6 mã lực kết hợp với hệ thống dẫn động bằng hai mô-tơ điện, được trang bị xích mở rộng. Ngay cả trên tuyết dày hoặc dốc trơn trượt, nó vẫn duy trì lực kéo ổn định.
03
Điều khiển từ xa giúp thao tác dễ dàng hơn:
Phạm vi điều khiển từ xa lên đến 500 mét, cho phép điều khiển tích hợp quá trình khởi động, nâng hạ, điều chỉnh tốc độ, xoay 360° và xoay máng dẫn 200°. Không cần người vận hành trên tàu, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.


04
Khả năng thích ứng mọi địa hình:
Thiết kế bánh xích rộng giúp giảm áp lực lên mặt đất một cách hiệu quả. Máy có thể di chuyển êm ái trên địa hình ẩm ướt hoặc gồ ghề mà vẫn duy trì được hướng đi thẳng mà không bị lệch.
05
Độ bền cao và khả năng khởi động dễ dàng:
Bình nhiên liệu 5 lít kết hợp với pin 48V hỗ trợ hoạt động liên tục trong thời gian dài. Chức năng khởi động từ xa một nút bấm giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đảm bảo việc dọn tuyết không bị gián đoạn.
06
Tiết kiệm và đáng tin cậy:
Thiết kế tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng với mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 1,6 lít/giờ. Cấu trúc tổng thể chắc chắn, bền bỉ và dễ bảo trì, phù hợp cho việc sử dụng thường xuyên và cường độ cao.
| Mục | Đơn vị | Thông số kỹ thuật |
| Mô hình sản phẩm | / | STR-100 |
| Chiều rộng dọn tuyết | cm | 100 |
| Công suất đầu ra | kW | 10 |
| Dung tích động cơ | cc | 460 |
| Mã lực | máy tính | 18 |
| Độ sâu dọn tuyết | cm | 2–60 |
| Dung tích bình nhiên liệu | L | 5 |
| Tốc độ trục chính | vòng/phút | 3600 |
| Độ dốc làm việc tối đa | ° | ≤45 |
| Số lượng lưỡi dao | / | 8 lưỡi xoắn ốc |
| Khoảng cách ném tuyết | m | 15 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu tiêu chuẩn | L/h | 1.6 |
| Loại dầu động cơ | / | Dầu động cơ xăng bốn thì |
| Phương pháp khởi đầu | / | Khởi động điện + điều khiển từ xa |
| Đường kính trục vít | cm | 48 |
| Phương pháp nâng | / | Nâng hạ điều khiển từ xa |
| Điều khiển tốc độ | / | Điều khiển tốc độ vô cấp |
| Nguồn điện máy phát | TRONG | 4000 |
| Chiều rộng rãnh | mm | 150 |
| Hiệu quả làm việc | m²/h | 2000 |
| Điện áp pin | TRONG | 48 |
| Dung lượng pin | À | 20 |
| Kích thước tổng thể (Dài × Rộng × Cao) | cm | 150 × 105 × 80 |
| Trọng lượng máy | kg | 280 |
| Phạm vi điều khiển từ xa | m | 800 |
| Phương pháp lái | / | Hệ thống lái vi sai |
| Bộ điều khiển | / | Bộ điều khiển RC chuyên dụng |
| Xoay máng xả tuyết | / | Xoay điều khiển từ xa 200° |


